Bộ điều khiển tích hợp 4 vùng loa TOA VX-3004F thuộc hệ thống âm thanh di tản VX-3000, đáp ứng tiêu chuẩn châu Âu EN54.
Thông số kỹ thuật TOA VX-3004F:
| Thông số |
Chi tiết |
| Mã sản phẩm |
VX-3004F |
| Dòng sản phẩm |
Hệ thống âm thanh thông báo VX-3000 |
| Nguồn điện |
20 - 33 V DC |
| Công suất tiêu thụ |
- 24 W (frame only) tại 33 V ngõ vào DC
- 90 W (RS Link: 2 A ngõ ra) tại 33 V ngõ vào DC
|
| LAN A, B |
- Số cổng kết nối: 2 (LAN A, LAN B)
- Mạng I/F: 100BASE-TX
- Giao thức mạng: TCP, UDP, ARP, ICMP, RTP, IGMP, FTP, HTTP, NTP
- Giao thức STP: RSTP
- Hệ thống truyền âm thanh: đóng gói âm thanh TOA (*1)
- Phương thức mã hóa âm thanh: PCM
- Tần số mẫu: 48 kHz
- Số bit định lượng âm thanh: 16 bits
- Thiết bị kết nối: VX-3004F, VX-3008F, bộ VX-3016F khác, NX-300, VX-3000PM, VX-3000CT, Switching HUB
- Cổng kết nối: RJ45
- Cáp kết nối: cáp xoắn đôi CAT5 trở lên
- Số lượng có thể nối tầng: lên đến 7
- Khoảng cách tối đa của dây cáp: 100 m
|
| RS Link A, B |
- Số cổng kết nối: 2 (RS LINK A, RS LINK B)
- Mức ngõ vào âm thanh: 0 dB (*2)
- Nguồn: tối đa 1 A trên một cổng
- Cổng kết nối: RJ45
- Cáp kết nối: cáp xoắn đôi chống nhiễu CAT5-STP trở lên
- Khoảng cách dây cáp tối đa: 1200 m
|
| Nhiệt độ |
-5°C tới +45°C |
| Độ ẩm |
≤90% RH |
| Cấu trúc |
Thép tấm không gỉ đen sơn bóng |
| Kích thước |
483 (R) × 132.6 (C) × 345 (S) mm |
| Khối lượng |
7.6 kg |